Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valērijs Šabala

Chojniczanka ChojniceTiền đạoLAT
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Valērijs Šabala là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Chojniczanka Chojnice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
991Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—121299161100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 991 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 450 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201419450 nghìn €
17/03/201621350 nghìn €
30/06/201621350 nghìn €
30/12/201622250 nghìn €
15/08/201722250 nghìn €
24/01/201823200 nghìn €
02/07/201823200 nghìn €
20/02/201924150 nghìn €
28/06/201924250 nghìn €
27/02/202025250 nghìn €
09/08/202025225 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
23/12/202127200 nghìn €
02/03/202328175 nghìn €
07/11/202329150 nghìn €
09/01/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024B36 TorshavnChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
28/02/2023KI KlaksvikB36 TorshavnChuyển nhượng—
28/02/2022FK LiepajaKI KlaksvikChuyển nhượng—
17/07/2021GKS BelchatowFK LiepajaChuyển nhượng—
29/03/2021Farul ConstantaGKS BelchatowChuyển nhượng—
05/01/2021SuduvaFarul ConstantaChuyển nhượng—
27/05/2020Miedz LegnicaSuduvaChuyển nhượng—
30/06/2019Podbeskidzie Bielsko-BialaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
03/08/2017Club BruggePodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
02/08/2017Riga FCClub BruggeCho mượn—
24/01/2017Club BruggeRiga FCChuyển nhượng—
30/12/2016Dunajska StredaClub BruggeCho mượn—
30/06/2016Club BruggeDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2016FK PribramClub BruggeCho mượn—
17/01/2016Club BruggeFK PribramChuyển nhượng—
30/12/2015Miedz LegnicaClub BruggeCho mượn—
27/08/2015Club BruggeMiedz LegnicaChuyển nhượng—
29/06/2015Baumit JablonecClub BruggeCho mượn—
17/01/2015Club BruggeBaumit JablonecChuyển nhượng—
16/01/2015Anorthosis Famagusta FCClub BruggeCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com