Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Atangana Edoa

Al Ahli SCTiền vệFRA
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Valentin Atangana Edoa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—997750019491%48%306,63
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211180000083%64%006,59
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001088%33%006,57
Cúp Liên lục địa2026—221800002083%52%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/278 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
15
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/102 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 46
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/45 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/54 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Atangana Edoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-2890121138/4207/11—7,48
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-1900000019/2234/8—6,65
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-0780000034/3903/8V6,52
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-17003000—0——8,65
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-21000000—0——5,90
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-16600000—0——6,80
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2900010218/2337/12V6,90
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-1280000016/2015/6—6,54
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1900011030/3123/9—6,58
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-3890000019/2334/12V5,64

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202317150 nghìn €
26/06/202317250 nghìn €
15/10/202318800 nghìn €
17/12/202318800 nghìn €
02/06/2024181,0 triệu €
06/10/2024195,0 triệu €
09/12/2024199,0 triệu €
02/06/20251910,0 triệu €
17/12/20252015,0 triệu €
29/03/20262018,0 triệu €
03/06/20262018,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2025Stade DE ReimsAl Ahli SCHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2023Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Reims U19Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2021Reims U17Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Stade de Reims YouthReims U17Chuyển nhượng—
31/08/2015—Stade de Reims YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com