Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valdívia

Jeonnam DragonsTiền vệBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Valdívia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.389Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
25/65Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27272.389726652576%40%106,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.389 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
25/65
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
36
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/30
Đá phạt (bàn / sút)
1/31
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
622/815 (76%)
Chuyền quyết định
64
Tạt bóng chính xác
58/196 (29%)
Chuyền dài chính xác
32/62 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
20

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/201 (40%)
Không chiến thắng / thua
23 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 62
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
436
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valdívia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-2900021221/3214/6—6,30
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-1901011421/3506/13—6,99
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3630020015/2203/7—6,60
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-2900031125/3302/9—6,50
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-2900010231/4111/4—6,50
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-0900000018/3102/3—6,33
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0900020220/2503/6—6,37
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-2900010314/1814/6—6,45
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-2900032124/3325/13—6,39
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1901041317/2303/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 800 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201419800 nghìn €
31/01/2015201,5 triệu €
30/05/2015203,0 triệu €
10/09/2015204,5 triệu €
14/12/2015215,0 triệu €
26/05/2016215,0 triệu €
27/11/2016224,5 triệu €
06/12/2017234,0 triệu €
22/05/2018233,5 triệu €
30/12/2018242,0 triệu €
17/02/2019242,0 triệu €
26/11/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
11/08/202126750 nghìn €
02/12/202127550 nghìn €
05/04/202227550 nghìn €
18/08/202227550 nghìn €
13/11/202228550 nghìn €
22/06/202328500 nghìn €
18/12/202329750 nghìn €
13/06/202429800 nghìn €
04/12/202430800 nghìn €
02/06/202530700 nghìn €
15/12/202531650 nghìn €
09/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022CuiabaJeonnam DragonsChuyển nhượng—
18/01/2022Avaí FCCuiabaChuyển nhượng—
05/01/2021Internacional - RSAvaí FCChuyển nhượng—
30/12/2020Avaí FCInternacional - RSCho mượn—
31/12/2019Internacional - RSAvaí FCChuyển nhượng—
30/12/2019Vasco da Gama Saf - RJInternacional - RSCho mượn—
16/04/2019Internacional - RSVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2018Al IttihadInternacional - RSCho mượn—
29/06/2018Internacional - RSAl IttihadChuyển nhượng 2.95M €3,0 triệu €
05/06/2018São Paulo - SPInternacional - RSCho mượn—
06/02/2018Internacional - RSSão Paulo - SPChuyển nhượng—
30/12/2017Atlético Mineiro - MGInternacional - RSCho mượn—
30/05/2017Internacional - RSAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng 0.55M €550 nghìn €
31/12/2013Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com