
Valdívia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.389Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
25/65Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 27 | 2.389 | 7 | 2 | 6 | 65 | 25 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.389 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 25/65
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 36
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 622/815 (76%)
- Chuyền quyết định
- 64
- Tạt bóng chính xác
- 58/196 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/62 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/201 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 57
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 62
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 436
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/32 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 21/35 | 0 | 6/13 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/33 | 0 | 2/9 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/41 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 3/6 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/18 | 1 | 4/6 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/33 | 2 | 5/13 | — | 6,39 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 20 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 4,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/11/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Cuiaba | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Avaí FC | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Internacional - RS | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Avaí FC | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Internacional - RS | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Vasco da Gama Saf - RJ | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 16/04/2019 | Internacional - RS | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Al Ittihad | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 29/06/2018 | Internacional - RS | Al Ittihad | Chuyển nhượng 2.95M € | 3,0 triệu € |
| 05/06/2018 | São Paulo - SP | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 06/02/2018 | Internacional - RS | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 30/05/2017 | Internacional - RS | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng 0.55M € | 550 nghìn € |
| 31/12/2013 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực36