
Vakhtang TChanturishvili
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Vakhtang TChanturishvili là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 906 | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 75% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/408 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 12/32 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/50 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/67 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/47 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 7/10 | — | 6,67 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 5/6 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/3 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 69/80 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 3 | 4/11 | — | 5,99 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/59 | 1 | 1/4 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/36 | 2 | 5/10 | — | 6,41 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/30 | 2 | 3/5 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |