Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vakhtang TChanturishvili

FK JablonecTiền vệGEO
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Vakhtang TChanturishvili là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.014Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111090600015581%55%006,48
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002074%83%006,37
Cúp Séc2026-2027—101800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
332/408 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
12/32 (37%)
Chuyền dài chính xác
17/50 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
23
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/67 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vakhtang TChanturishvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3710010031/3813/4—6,07
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3900020223/3105/6—6,37
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0950010032/3623/3—6,85
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1900021169/8013/8—6,60
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2900011016/1934/11—5,99
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0900011052/5911/4—6,95
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2900021132/3625/10—6,41
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1900021123/3023/5—6,54
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-230000005/1201/1—6,19
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-01201021061/6938/12—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201521250 nghìn €
25/07/201521250 nghìn €
30/03/201622200 nghìn €
09/08/201623275 nghìn €
06/12/201623275 nghìn €
25/06/201723200 nghìn €
27/12/201724400 nghìn €
12/07/201824450 nghìn €
29/12/201825450 nghìn €
24/06/201925450 nghìn €
06/12/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
09/07/202026350 nghìn €
26/12/202027400 nghìn €
24/06/202127300 nghìn €
25/12/202128300 nghìn €
21/06/202228300 nghìn €
13/12/202229250 nghìn €
19/06/202329250 nghìn €
19/12/202330250 nghìn €
26/03/202430300 nghìn €
04/06/202430300 nghìn €
19/12/202431350 nghìn €
16/06/202531325 nghìn €
21/12/202532300 nghìn €
19/05/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023FC ZlínFK JablonecChuyển nhượng—
10/01/2019Spartak TrnavaFC ZlínChuyển nhượng—
30/06/2017FK OleksandriaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
15/03/2017Dinamo TbilisiFK OleksandriaChuyển nhượng—
31/12/2014FC ZestafoniDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2012FC Zestafoni IIFC ZestafoniChuyển nhượng—
31/07/2012Merani TbilisiFC Zestafoni IIChuyển nhượng—
30/06/2011FC SascoMerani TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com