
Usman Simbakoli là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Angers SCO.
Tiểu sử Usman Simbakoli
Usman Simbakoli là tiền đạo của Angers SCO, mang quốc tịch Central African Republic và sinh ngày 12/12/2001, hiện 24 tuổi. Anh cao 189 cm, nặng 67 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 5 trận tại Ligue 1 với 65 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất 900 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029. Giao dịch gần nhất ghi nhận ngày 02/07/2026 với loại 'Hết hạn mượn', liên quan đến Angers SCO và RWDM Brussels, phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 63% | 41% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 5/11 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 2/6 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 3/7 | V | 6,52 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KV Kortrijk | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 18/20 | 3 | 8/17 | — | 8,00 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 1 | 5/10 | — | 7,84 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 7,46 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 4/8 | — | 8,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | RWDM Brussels | Angers SCO | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 13/07/2025 | Servette | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Etoile Carouge | Servette | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Servette | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Etoile Carouge | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Lille B | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Stade Lavallois MFC | Lille B | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Lille B | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Angers SCO U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực53