Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uros Ignjatovic

Kalamata F.CHậu vệSRB
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Uros Ignjatovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kalamata F.C.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—221670002079%68%006,30
VĐQG Hy Lạp2026-2027—20320000050%100%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/58 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uros Ignjatovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 4-3dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-1dự bị00000—0———
17/09/2026Greek Cupvs AEL LarisaH 1-1770010124/3239/14—6,30
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 1-11000000—0——6,31
01/09/2026Greek Cup@ Volos NPSH 2-2900010022/2626/8—6,31
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 0-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 2-322000004/711/1—5,94
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1450000125/3322/5—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20191850 nghìn €
27/06/202019100 nghìn €
24/12/202120200 nghìn €
18/06/202221250 nghìn €
20/12/202221325 nghìn €
05/06/202322400 nghìn €
09/01/202422400 nghìn €
27/06/202423400 nghìn €
26/12/202423500 nghìn €
11/06/202524450 nghìn €
15/09/202524500 nghìn €
10/12/202524600 nghìn €
04/06/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026FK Napredak KrusevacKalamata F.CChuyển nhượng—
30/06/2024FK Buducnost PodgoricaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2022IndjijaFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
03/08/2021FK ČukaričkiIndjijaChuyển nhượng—
29/06/2021FK Sindelic NisFK ČukaričkiCho mượn—
13/07/2020FK ČukaričkiFK Sindelic NisChuyển nhượng—
30/06/2020Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2018FK Čukarički U17Cukaricki U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Cukaricki YouthFK Čukarički U17Chuyển nhượng—
09/08/2015Red Star Belgrade YouthFK Cukaricki YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com