
Uros Ignjatovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 68% | 0 | 0 | 6,30 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/58 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 3 | 9/14 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 6/8 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 5,94 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 2 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/01/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | FK Napredak Krusevac | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Buducnost Podgorica | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Indjija | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | FK Čukarički | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Sindelic Nis | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | FK Čukarički | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Cukaricki Youth | FK Čukarički U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | Red Star Belgrade Youth | FK Cukaricki Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực47