
Ulrik Mathisen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Brann.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 11 | 943 | 1 | 0 | 3 | 18 | 4 | 74% | 51% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/258 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/123 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 5/9 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 4/8 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 1 | 5/8 | — | 6,72 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs PAOK Saloniki | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Universitatea Cluj | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/5 | — | 6,17 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 6/8 | — | 6,68 |