
KPV Kokkola
Phong độ: HBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 3 | Deng Madut | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Elias Vesala | Hậu vệ | 23 |
| 12 | Kyle Curinga | Hậu vệ | 32 |
| 16 | Matias Aberg | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Felix Friberg | Hậu vệ | 21 |
| 20 | oskar ylimaki | Hậu vệ | 30 |
| 21 | Chabo Chantzopoulos | Hậu vệ | 32 |
| 32 | Aku Ahokangas | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Abu Sanunu | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Harri Heiermann | Tiền vệ | 30 |
| 11 | joonas paananen | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Tino Hautamaki | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Santeri Makinen | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Vitor Gomes | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Ville Välipakka | Tiền vệ | — |
| 20 | jani maenpaa | Tiền vệ | 21 |
| — | badreddine bushara | Tiền đạo | 22 |
| 7 | Pietro Kytölaakso | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Juuso Liukkonen | Tiền đạo | — |
| 11 | Akseli Ollila | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Torfiq Ali-Abubakar | Tiền đạo | 25 |
| 26 | Johannes Moilanen | Tiền đạo | — |
| 29 | Wegye Wegye | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- KPV Kokkola đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KPV Kokkola 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Inter Turku II 1-1 (Finnish Ykkonen).
- Đội hình KPV Kokkola có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KPV Kokkola có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1, tổng giá trị 25 nghìn €; đắt giá nhất là Torfiq Ali-Abubakar (tiền đạo, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của KPV Kokkola?
- HLV trưởng là Niko Kalliokoski (FIN, 44 tuổi); sân nhà Kokkolan keskuskenttä tại Kokkola, sức chứa 2.000 chỗ.
- Thành tích KPV Kokkola mùa này tại Finnish Ykkonen?
- Tại Finnish Ykkonen, KPV Kokkola đã đá 27 trận, ghi 28 bàn, thủng lưới 80 (trung bình 1,04 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).