
Uilliam Barros Pereira
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Uilliam Barros Pereira là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 440 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,50 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 4 | 359 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 359 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Al Fahaheel SC | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Unknown | Al Fahaheel SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Al Kholood | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Al Hazem | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Al-Sahel Club | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Criciuma | Al-Sahel Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | SC Paysandu Para | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Ferroviaria SP | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2019 | Operario Ferroviario PR | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 08/04/2019 | Ferroviaria SP | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/03/2017 | Unknown | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2016 | Fortaleza | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực50
- Kỹ thuật41