
Trent Sainsbury
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Trent Sainsbury là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/01/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/09/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/11/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 06/07/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/04/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 01/05/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Al-Wakrah Sports Club | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | KV Kortrijk | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Maccabi Haifa | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | PSV Eindhoven | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Grasshopper | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Inter Milan | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | PEC Zwolle | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2014 | Central Coast Mariners | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 30/06/2010 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Perth Glory U21 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực49