
Tomoki Takamine là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Tiểu sử Tomoki Takamine
Tomoki Takamine là tiền vệ người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nagoya Grampus, sinh ngày 29/12/1997 và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Hokkaido Consadole Sapporo về Nagoya Grampus. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 986 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,76 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 986 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 704/796 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/84 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/97 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/65 | 0 | 3/5 | — | 6,88 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 0 | 5/6 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 82/90 | 4 | 7/14 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 77/88 | 2 | 5/5 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 79/89 | 1 | 4/9 | V | 6,48 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/64 | 2 | 5/8 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 0 | 3/8 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 3 | 9/11 | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/55 | 4 | 6/13 | — | 7,20 |