
Tomoki Kondo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Tomoki Kondo
Tomoki Kondo là tiền vệ của Yokohama F. Marinos, mang quốc tịch Japan, 25 tuổi. Cao 172 cm, thuận chân phải, nặng 64 kg. Mùa 2026-2027 tại J1 Nhật Bản, Tomoki Kondo có 11 trận, 1 kiến tạo, 802 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất 800 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 11/01/2026, từ Hokkaido Consadole Sapporo sang Yokohama F. Marinos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 802 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 61% | 48% | 2 | 0 | 6,45 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/193 (61%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/141 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 53
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/8 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/10 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 10/14 | 1 | 6/13 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 3/8 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 4 | 10/21 | V | 6,07 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/18 | 1 | 10/14 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 14/21 | 0 | 7/15 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/25 | 1 | 7/16 | — | 5,52 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 5/13 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 13/23 | 2 | 8/12 | — | 7,70 |