
Tomasz Margol là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/02/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/09/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/03/2015 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 27 | — |
| 09/06/2018 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Free Player | Pogoń 96 Łaszczówka | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2023 | Disqualification | Igros Krasnobród | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Pogon Siedlce | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | LKS Lodz | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2017 | Rakow Czestochowa | LKS Lodz | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Nadwislan Gora | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/03/2016 | Zaglebie Sosnowiec | Nadwislan Gora | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Flota Swinoujscie | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/01/2015 | Limanovia Limanowa | Flota Swinoujscie | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/09/2014 | Gornik Zabrze | Limanovia Limanowa | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2014 | Sandecja Nowy Sacz | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 16/08/2013 | Gornik Zabrze | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Stal Rzeszow | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 25/04/2013 | Gornik Zabrze | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Stal Rzeszow | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | AMSPN Hetman Zamość | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GKS Belchatow II | Igros Krasnobród | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2009 | Hetman Zamosc | GKS Belchatow II | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | GKS Belchatow II | Hetman Zamosc | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Hetman Zamosc | GKS Belchatow II | Chuyển nhượng | — |