
Tomas Petrasek là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 228 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 84% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/107 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/19 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 4/4 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | 6/6 | — | 5,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/4 | — | 6,91 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Tromso IL | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 10/14 | — | 6,54 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
| 13/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 4/6 | — | 7,92 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/50 | 1 | 8/12 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 23/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rakow Czestochowa | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Viktoria Žižkov | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2016 | Slavoj Vysehrad | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | SK Prevysov | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2015 | Flota Swinoujscie | SK Prevysov | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Hradec Kralove B | Flota Swinoujscie | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Kolin | Hradec Kralove B | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Hradec Kralove B | FK Kolin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SK Roudnice nad Labem | Hradec Kralove B | Cho mượn | — |
| 04/03/2013 | Hradec Kralove B | SK Roudnice nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | SK Hlavice | Hradec Kralove B | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | Hradec Kralove B | SK Hlavice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Olympia Hradec Kralove U19 | Hradec Kralove B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | FK Nachod Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2006 | FC Spartak Rychnov nad Kneznou Youth | FK Nachod Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2002 | AFK Castolovice Youth | FC Spartak Rychnov nad Kneznou Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh75
- Thể lực60