Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tolgay Arslan

Tiền vệGER
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tolgay Arslan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tolgay Arslan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1600011021/2401/3—6,83
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-215001005/500/1—6,07
25/04/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 2-1560021019/1902/6—5,87
18/04/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 2-0610032031/3603/5—6,49
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseH 1-1580030223/2701/8—6,51
05/04/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaB 0-1330000119/1901/3V6,23
27/03/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-21000003/30——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,8 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/200918100 nghìn €
08/11/200919200 nghìn €
16/01/201019300 nghìn €
27/08/201020500 nghìn €
31/10/201020750 nghìn €
11/01/2011201,0 triệu €
03/06/2011201,2 triệu €
22/01/2012211,2 triệu €
28/06/2012211,5 triệu €
22/10/2012221,8 triệu €
12/01/2013223,0 triệu €
29/06/2013222,8 triệu €
09/07/2014232,5 triệu €
03/02/2015242,0 triệu €
24/06/2015244,0 triệu €
17/01/2016253,5 triệu €
14/07/2016253,0 triệu €
09/01/2017266,0 triệu €
08/06/2017266,0 triệu €
11/02/2018277,0 triệu €
28/05/2018277,5 triệu €
03/01/2019285,0 triệu €
26/03/2019283,8 triệu €
03/06/2019283,0 triệu €
03/10/2019292,0 triệu €
02/01/2020291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
03/08/2020291,0 triệu €
28/12/2020301,8 triệu €
22/03/2021303,0 triệu €
02/06/2021303,0 triệu €
27/12/2021312,5 triệu €
06/06/2022312,3 triệu €
10/11/2022322,0 triệu €
14/06/2023321,4 triệu €
07/01/2024331,2 triệu €
27/05/2024331,0 triệu €
09/12/202434900 nghìn €
28/05/202534750 nghìn €
14/12/202535600 nghìn €
02/06/202635450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sanfrecce HiroshimaRetiredTự do—
21/07/2024Melbourne CitySanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
30/06/2023UdineseMelbourne CityChuyển nhượng—
17/09/2020FenerbahceUdineseChuyển nhượng—
30/01/2019Besiktas JKFenerbahceHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
26/01/2015Hamburger SVBesiktas JKHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2011Alemannia AachenHamburger SVCho mượn—
01/07/2010Hamburger SVAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2009Borussia Dortmund U19Hamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2007Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2003SC Grün-Weiß Paderborn YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com