
Tolgay Arslan
Tiền vệGER
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tolgay Arslan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/19 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 31/36 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/27 | 0 | 1/8 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 1/3 | V | 6,23 |
| 27/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/11/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/08/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/10/2010 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2011 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 2,8 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2019 | 28 | 3,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 2,3 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 1,4 triệu € |
| 07/01/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Retired | Tự do | — |
| 21/07/2024 | Melbourne City | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Udinese | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Fenerbahce | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Besiktas JK | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 26/01/2015 | Hamburger SV | Besiktas JK | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2011 | Alemannia Aachen | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | Hamburger SV | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Borussia Dortmund U19 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | SC Grün-Weiß Paderborn Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực45