
Toichi Suzuki là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 373 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,14 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/155 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 3/6 | V | 6,21 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 4 | 7/19 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 5/8 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/4 | — | 5,96 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/4 | — | 5,42 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Kyoto Sanga | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Lausanne Sports | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Shonan Bellmare | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Nagasaki Institute of Applied Science High School | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Cerezo Osaka U18 | Nagasaki Institute of Applied Science High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực45