
Tobias Hedl là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 456 | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 75% | 46% | 0 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/100 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 83 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 16/21 | 2 | 3/7 | — | 9,21 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 58 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 3/10 | — | 8,37 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 5/9 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 3 | 4/7 | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | 0 | 4/7 | — | 6,68 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 27/11/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | 20 | — |
| 04/08/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực48