Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tino Kadewere

Aris ThessalonikiTiền đạoZIM
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Tino Kadewere là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6641610015680%31%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/101 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/60 (31%)
Không chiến thắng / thua
13 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tino Kadewere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1720021010/1114/7—6,66
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2801042115/2005/10V7,80
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0810030418/2503/13—6,21
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2610021012/1407/18V5,67
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5640000012/1400/9—5,99
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1580042114/1700/3—6,97
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-0312122214/1704/6—9,45
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-158004003/402/3—6,51
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCT 2-0660000013/1600/9V6,12
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2901174113/1428/18V9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201519100 nghìn €
28/11/201519100 nghìn €
16/06/201620100 nghìn €
10/12/201620400 nghìn €
19/06/201721200 nghìn €
16/11/201721125 nghìn €
19/06/201822800 nghìn €
07/01/2019231,2 triệu €
29/09/2019232,0 triệu €
05/01/2020244,0 triệu €
10/02/2020248,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
14/10/2020246,5 triệu €
06/01/20212512,0 triệu €
08/04/20212514,0 triệu €
03/06/20212513,0 triệu €
15/12/2021258,0 triệu €
29/05/2022266,0 triệu €
06/11/2022265,0 triệu €
12/06/2023274,0 triệu €
15/10/2023273,0 triệu €
17/12/2023272,5 triệu €
02/06/2024282,5 triệu €
06/10/2024283,0 triệu €
09/12/2024283,0 triệu €
02/06/2025292,5 triệu €
11/12/2025291,8 triệu €
03/06/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025FC NantesAris ThessalonikiChuyển nhượng—
30/06/2024LyonFC NantesChuyển nhượng—
29/06/2024FC NantesLyonCho mượn—
03/01/2024LyonFC NantesChuyển nhượng—
29/06/2023RCD MallorcaLyonCho mượn—
28/08/2022LyonRCD MallorcaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
29/06/2020Havre Athletic ClubLyonCho mượn—
22/01/2020LyonHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
21/01/2020Havre Athletic ClubLyonHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
26/07/2018DjurgardensHavre Athletic ClubHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2015Harare City FCDjurgardensChuyển nhượng—
30/11/2015DjurgardensHarare City FCCho mượn—
05/08/2015Harare City FCDjurgardensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com