
Tino Kadewere là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 416 | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 80% | 31% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/60 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/20 | 0 | 5/10 | V | 7,80 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 18/25 | 0 | 3/13 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 7/18 | V | 5,67 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/9 | — | 5,99 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 6,97 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 31 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 14/17 | 0 | 4/6 | — | 9,45 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/9 | V | 6,12 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 7 | 4 | 1 | 13/14 | 2 | 8/18 | V | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/11/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 25 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | FC Nantes | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lyon | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Nantes | Lyon | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Lyon | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | RCD Mallorca | Lyon | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Lyon | RCD Mallorca | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2020 | Havre Athletic Club | Lyon | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Lyon | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Havre Athletic Club | Lyon | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 26/07/2018 | Djurgardens | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Harare City FC | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Djurgardens | Harare City FC | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Harare City FC | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực49