
Thomas Doyle
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Thomas Doyle là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 1 | 238 | 0 | 0 | 2 | 10 | 2 | 87% | 42% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 202 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 40% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/158 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/107 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 1/2 | V | 6,87 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 7,03 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 3/5 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 0 | 1/5 | V | 6,21 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | — | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 2-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |