
Thomas Claes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 708 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 82% | 43% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/331 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/57 | 2 | 3/9 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 5 | 6/12 | — | 5,73 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 4/5 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 2/9 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 2 | 4/9 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 45/53 | 2 | 7/9 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/9 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39/43 | 0 | 1/7 | — | 6,87 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 3 | 8/14 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/09/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực44