
Thierry Lutonda là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 459 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 70% | 35% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/124 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/21 | 2 | 3/9 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/20 | 3 | 4/7 | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/24 | 2 | 2/5 | — | 5,58 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/19 | 1 | 1/6 | — | 6,45 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 2 | 6/14 | — | 7,46 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/03/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | PEC Zwolle | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RKC Waalwijk | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Anderlecht | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | RKC Waalwijk | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 08/07/2020 | Anderlecht | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RFC Lüttich Jugend | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực32