
Theo Bongonda là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 437 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 47% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/116 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 3/4 | — | 6,78 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/25 | 0 | 4/7 | — | 7,29 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 5/9 | — | 5,97 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/17 | 3 | 4/7 | V | 6,40 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/6 | V | 5,98 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 2/9 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/06/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 22 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 11,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 25/05/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Spartak Moscow | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Cadiz CF | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 25/08/2022 | Racing Genk | Cadiz CF | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Zulte-Waregem | Racing Genk | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 03/07/2018 | RC Celta | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2018 | Zulte-Waregem | RC Celta | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | RC Celta | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Trabzonspor | RC Celta | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | RC Celta | Trabzonspor | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 08/01/2015 | Zulte-Waregem | RC Celta | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2013 | SV Zulte Waregem U19 | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | JMG Academy Lier | SV Zulte Waregem U19 | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực47