Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Bongonda

Al FaisalyTiền đạoCOD
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Theo Bongonda là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—754372008384%47%206,50
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/116 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Bongonda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 2-226001017/1001/2—6,55
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-2610020113/1502/2—6,01
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-15000004/522/2—6,60
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0590040117/2213/4—6,78
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-3451011025/2504/7—7,29
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-3740020012/1205/9—5,97
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-170001119/1734/7V6,40
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2900000018/2202/6V5,98
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Neom SCB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-4711011014/1502/9—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20131750 nghìn €
09/02/201418300 nghìn €
27/06/2014181,5 triệu €
22/01/2015191,5 triệu €
30/06/2015191,5 triệu €
21/02/2016202,5 triệu €
14/07/2016202,5 triệu €
23/01/2017213,0 triệu €
04/06/2017213,0 triệu €
11/02/2018222,0 triệu €
29/03/2018222,2 triệu €
02/06/2018222,8 triệu €
26/12/2018232,5 triệu €
03/03/2019233,0 triệu €
09/06/2019236,0 triệu €
12/12/2019245,5 triệu €
07/04/2020244,5 triệu €
15/10/2020244,0 triệu €
03/01/2021259,0 triệu €
06/06/20212511,0 triệu €
05/01/2022269,0 triệu €
11/04/2022267,5 triệu €
25/05/2022267,0 triệu €
22/09/2022266,0 triệu €
06/11/2022264,0 triệu €
12/06/2023274,0 triệu €
04/10/2023275,0 triệu €
10/12/2023285,0 triệu €
03/06/2024285,0 triệu €
11/12/2024296,0 triệu €
03/06/2025296,0 triệu €
15/12/2025305,0 triệu €
24/03/2026304,0 triệu €
25/05/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Spartak MoscowAl FaisalyChuyển nhượng—
11/07/2023Cadiz CFSpartak MoscowHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
25/08/2022Racing GenkCadiz CFHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2019Zulte-WaregemRacing GenkHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
03/07/2018RC CeltaZulte-WaregemHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2018Zulte-WaregemRC CeltaCho mượn—
25/01/2018RC CeltaZulte-WaregemChuyển nhượng—
23/01/2018TrabzonsporRC CeltaCho mượn—
30/06/2017RC CeltaTrabzonsporChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
08/01/2015Zulte-WaregemRC CeltaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2013SV Zulte Waregem U19Zulte-WaregemChuyển nhượng—
31/12/2012JMG Academy LierSV Zulte Waregem U19Hết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com