
Thabo Nodada
Tiền vệRSA
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Thabo Nodada là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Thabo Nodada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 3/6 | — | 6,72 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Orlando Pirates | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 4/9 | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/3 | — | 5,87 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/34 | 2 | 8/14 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 5 | 6/11 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 07/08/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 675 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 950 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2024 | 28 | 1,1 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ49
Kỹ thuật44
Tư duy46
Sức mạnh54
Thể lực46