Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thabo Nodada

Tiền vệRSA
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Thabo Nodada là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thabo Nodada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordH 1-116000005/713/5—6,24
18/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2dự bị00000—0———
02/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-07000003/300/3—6,39
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1450010116/2223/6—6,72
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 0-014000003/601/1—6,49
08/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesB 1-2690000012/1514/9—6,61
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 0-145000009/1502/3—5,87
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1900011126/3428/14—6,63
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesH 0-0900000016/2156/11—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 950 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20152025 nghìn €
08/01/20162050 nghìn €
02/06/201621150 nghìn €
14/01/201721150 nghìn €
21/07/201722200 nghìn €
05/01/201822300 nghìn €
01/06/201823450 nghìn €
18/01/201923600 nghìn €
25/06/201924550 nghìn €
13/02/202024650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
13/01/202125600 nghìn €
14/06/202126700 nghìn €
14/01/202226675 nghìn €
29/06/202227700 nghìn €
02/02/202327950 nghìn €
29/05/2023281,0 triệu €
04/01/2024281,1 triệu €
10/06/2024291,2 triệu €
09/01/202529900 nghìn €
27/05/202530750 nghìn €
11/12/202530700 nghìn €
04/06/202631650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Cape Town City FCDurban CityChuyển nhượng—
30/06/2015Cape Town City FC YouthCape Town City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com