
Thabo Nodada
Tiền vệRSA
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Thabo Nodada là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 675 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 950 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2024 | 28 | 1,1 triệu € |
| 10/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.