
Teemu Pukki là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HJK Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.379Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
21/55Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 17 | 1.379 | 6 | 1 | 5 | 55 | 21 | 71% | 27% | 0 | 0 | 6,94 |
| Finland Suomen Cup | — | — | 4 | 3 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.379 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/55
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/261 (71%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/138 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 74
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · 4 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/7 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 6-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 7,63 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 2/10 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 3 | 4/15 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/5 | — | 6,96 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |