
Ted Tattermusch là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 5-3 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/7 | — | 6,80 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/07/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/01/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Energie Cottbus | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Carl Zeiss Jena | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Free player | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Borussia Dortmund II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | SV Meppen | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Meppen U19 | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Meppen U17 | SV Meppen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nachwuchsleistungszentrum Emsland | SV Meppen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | JSG Teglingen/Meppen/Schwefingen Jugend | Nachwuchsleistungszentrum Emsland | Chuyển nhượng | — |