Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tea vracevic

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

tea vracevic là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo St. Polten (nữ).

Tiểu sử tea vracevic

tea vracevic là hậu vệ 21 tuổi thi đấu cho St. Polten (nữ), quốc tịch Croatia. Cầu thủ sinh ngày 25/04/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 603 phút thi đấu và 1 bàn thắng, điểm trung bình 3,81. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ ra sân 3 trận, còn ở UEFA EL W là 2 trận. Ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn thắng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
1.062Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo (nữ)2026-2027—8445910000——00—
UEFA EL W2026-2027—2110700000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—3010100000——006,13
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—5439510000——103,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 459 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 3,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tea vracevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Băng Đảo (nữ)B 0-53500000—0——5,70
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Băng Đảo (nữ)B 0-4dự bị00000—0———
01/10/2026UEFA EL W@ Malmo (nữ)B 0-39000000—0———
23/09/2026UEFA EL Wvs Malmo (nữ)B 0-21700000—0———
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Juventus (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Juventus (nữ)B 0-32600000—0——5,90
08/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Sporting CP (nữ)H 1-14900000—0——6,60
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Young Boys (nữ)T 4-32600000—0——5,90
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bulgaria (nữ)T 4-09000000—0——7,00
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kosovo (nữ)T 1-09000000—0——7,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com