Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taxiarchis Fountas

OFI Crete FCTiền vệGRE
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Taxiarchis Fountas là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Tiểu sử Taxiarchis Fountas

Taxiarchis Fountas là tiền vệ 31 tuổi người Hy Lạp, hiện thi đấu cho OFI Crete FC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 593 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 28/08/2024, khi cầu thủ rời Trabzonspor để gia nhập OFI Crete FC, và hợp đồng hiện có hạn đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2022). Chiều cao 168 cm, cân nặng 65 kg, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7545810013579%38%206,68
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321341003175%47%006,73
Greek Cup2026-2027—10150000070%57%006,65
Siêu cúp Hy Lạp2026—11750001180%50%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/147 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/49 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taxiarchis Fountas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 2-1891043019/2801/3—7,77
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-2290010011/1102/2—6,37
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-245101107/812/5—7,62
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3710000027/3137/10V6,66
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2320020112/1413/7—6,64
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-060001006/1314/10—6,19
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0780031013/1800/8—6,28
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0830021013/1601/4V6,66
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-015000007/1014/7—6,65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com