Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tasos Tsokanis

Tiền vệGRE
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tasos Tsokanis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tasos Tsokanis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Greek Cup@ Olympiacos PiraeusB 2-3900000028/3923/5V5,54
05/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Greek Cupvs Kalamata F.CH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 1-1630000015/1915/8—6,15
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2dự bị00000—0———
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosB 0-324000009/900/1—5,82
03/05/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosB 2-5dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 2-332000004/612/3V5,65
05/04/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCH 1-1900000012/1624/5—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/201221250 nghìn €
20/09/201221250 nghìn €
09/02/201321250 nghìn €
01/12/201322200 nghìn €
27/03/201422300 nghìn €
10/11/201423300 nghìn €
09/05/201524450 nghìn €
26/09/201524450 nghìn €
20/06/201625400 nghìn €
20/12/201625450 nghìn €
10/05/201726450 nghìn €
17/12/201726400 nghìn €
21/05/201827450 nghìn €
06/12/201827450 nghìn €
20/05/201928400 nghìn €
17/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
03/08/202029350 nghìn €
11/02/202129300 nghìn €
31/10/202130350 nghìn €
08/06/202231300 nghìn €
06/11/202231450 nghìn €
21/05/202332450 nghìn €
19/12/202332450 nghìn €
29/05/202433400 nghìn €
25/09/202433350 nghìn €
17/12/202433300 nghìn €
22/05/202534250 nghìn €
11/12/202534200 nghìn €
03/06/202635150 nghìn €
13/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2026Volos NPSFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Panetolikos AgrinioVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2016Asteras AktorPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2014Apollon SmirnisAsteras AktorChuyển nhượng—
03/07/2013KerkyraApollon SmirnisChuyển nhượng—
30/06/2012Iraklis PsachnaKerkyraChuyển nhượng—
30/06/2009Iraklis Psachna U19Iraklis PsachnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com