
Tasos Tsokanis
Tiền vệGRE
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Tasos Tsokanis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 3/5 | V | 5,54 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 5/8 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | V | 5,65 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/12/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/05/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/05/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/05/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/05/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Volos NPS | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Panetolikos Agrinio | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Asteras Aktor | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Apollon Smirnis | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | Kerkyra | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Iraklis Psachna | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Iraklis Psachna U19 | Iraklis Psachna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực48