
Tasos Tsokanis
Tiền vệGRE
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Tasos Tsokanis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/02/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/12/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/05/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/05/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/05/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/05/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.