Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taofeek Ismaheel

QarabagTiền đạoNGR
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Taofeek Ismaheel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—4220300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 203 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taofeek Ismaheel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowT 2-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCH 1-111000007/700/1—6,43
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-120001008/912/4—6,42
06/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-1800020218/2103/6—6,32
30/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceH 1-1900020025/3115/10—6,49
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-126000004/601/3—6,21
17/07/2026Siêu cúp Ba Lan@ Lech PoznanB 1-3660000112/1401/5—6,42
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-112000002/202/5—6,20
09/05/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 1-011001026/60——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20191950 nghìn €
02/01/202221700 nghìn €
04/10/202222400 nghìn €
21/12/202222650 nghìn €
29/05/202322600 nghìn €
27/12/202323500 nghìn €
19/06/202423600 nghìn €
08/12/202424700 nghìn €
05/06/202524700 nghìn €
25/09/2025251,0 triệu €
07/12/2025251,5 triệu €
03/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Gornik ZabrzeQarabagHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Lech PoznanGornik ZabrzeCho mượn—
31/08/2025Gornik ZabrzeLech PoznanChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
16/07/2024LorientGornik ZabrzeHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
29/06/2024SK BeverenLorientCho mượn—
09/08/2022LorientSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2022Vålerenga Fotball EliteLorientCho mượn—
04/02/2022LorientVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
30/01/2022FredrikstadLorientHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
14/01/2021Skeid OsloFredrikstadChuyển nhượng—
31/03/2019HB Academy AbujaSkeid OsloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com