
Taofeek Ismaheel là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 203 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/21 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 5/10 | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 17/07/2026 | Siêu cúp Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Gornik Zabrze | Qarabag | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Lech Poznan | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Gornik Zabrze | Lech Poznan | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 16/07/2024 | Lorient | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 29/06/2024 | SK Beveren | Lorient | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Lorient | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vålerenga Fotball Elite | Lorient | Cho mượn | — |
| 04/02/2022 | Lorient | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Fredrikstad | Lorient | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/01/2021 | Skeid Oslo | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | HB Academy Abuja | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực36