
Tamir Glazer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Tiểu sử Tamir Glazer
Tiền vệ Tamir Glazer, 26 tuổi, mang quốc tịch Israel và đang khoác áo Hapoel Ramat Gan. Cầu thủ sinh ngày 30/05/2000, cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Israel, Tamir Glazer có 2 trận ra sân, 31 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất 300 nghìn € được ghi nhận năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/07/2026, từ UD Ibiza sang Hapoel Ramat Gan, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 37% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 3/3 | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,57 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | V | 6,25 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | UD Ibiza | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arenas Club de Getxo | UD Ibiza | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | UD Ibiza | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Maccabi Petah Tikva FC | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hapoel Hadera | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Haifa | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 13/08/2022 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Hadera | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực40