Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuya Kida

Yokohama F. MarinosTiền vệJPN
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Takuya Kida là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—60720000068%61%206,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——219300000——00—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/38 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuya Kida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 2-211000008/802/3—6,19
17/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 2-014000009/110—V6,31
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-111000005/70——6,42
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-310000003/501/3V5,57
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeT 1-018000000/405/7—6,85
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 1-08000001/30——6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131850 nghìn €
30/03/20141950 nghìn €
11/02/201520150 nghìn €
30/06/201520300 nghìn €
24/02/201621400 nghìn €
24/03/201722600 nghìn €
04/01/201823650 nghìn €
04/01/201924800 nghìn €
26/06/201924800 nghìn €
27/12/2019251,3 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
28/01/2021261,1 triệu €
28/06/2021261,1 triệu €
13/01/2022271,1 triệu €
27/06/2022271,1 triệu €
05/01/2023281,2 triệu €
27/06/2023281,2 triệu €
21/02/2024291,0 triệu €
11/06/202429900 nghìn €
09/12/202430900 nghìn €
28/05/202530800 nghìn €
14/12/202531700 nghìn €
02/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com