Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumi Yamaguchi

Oita TrinitaTiền vệJPN
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Takumi Yamaguchi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1263Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—221310002179%25%006,30
J2/J3 100 Year Vision League2026—19121.13210010584%44%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
491/581 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/53 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/74 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumi Yamaguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0640000020/2712/5—6,27
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 0-1670021031/3702/11—6,34
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 3-31200031035/3512/8—6,89
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 0-0900011226/3004/8—6,83
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 1-28000002/40——5,98
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-1150000015/1700/1—6,23
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedT 1-02000000/10——6,79
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuB 1-2900010035/4504/8—6,03
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-180000013/1501/2—6,23
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaH 0-0740011014/2200/1V6,32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com