
Takumi Yamaguchi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1263Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 25% | 0 | 0 | 6,30 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 12 | 1.132 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 84% | 44% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/581 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 0 | 2/11 | — | 6,34 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/35 | 1 | 2/8 | — | 6,89 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/30 | 0 | 4/8 | — | 6,83 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 4/8 | — | 6,03 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | 0/1 | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
| 08/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Kagoshima United | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | High School (Japan) | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực37