Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takato Takeuchi

SC SagamiharaTiền vệJPN
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Takato Takeuchi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
1.597Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
532Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—883521017263%—003,42
J2/J3 100 Year Vision League2026—16151.24520114354%48%505,45

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 3,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/105 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.245 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/267 (54%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
14/59 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
10
Phá bóng
29
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/98 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 34
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takato Takeuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC Ryukyu OkinawaB 1-2900020115/251——6,29
23/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 2-1900000119/251——6,38
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-1901042017/270——8,20
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Roasso KumamotoH 0-0820010016/280——6,45
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-090001008/2035/9—6,21
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCT 4-31140020011/2025/11—6,48
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-71600000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCH 1-1900010117/2124/8—6,41
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataT 3-29000000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 1-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com