
Takashi Kondo
Tiền vệJPN
34Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị
Takashi Kondo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | — | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Osaka | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | — | — | 5,49 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 6,72 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 1/2 | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/19 | 3 | 3/8 | V | 6,23 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 1/3 | — | 7,09 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 2/6 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 26/01/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực23