
Takanari Endo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Tiểu sử Takanari Endo
Takanari Endo là tiền vệ người Nhật Bản, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Giravanz Kitakyushu ở tuổi 23. Cao 172 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Takanari Endo đã ra sân 17 trận với 449 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 125 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Yokohama FC đến Giravanz Kitakyushu vào ngày 16/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
3Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | — | 0 | 0 | 6,43 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 2 | 347 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/109 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,21 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | H 3-3 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vanraure Hachinohe FC | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |