
Taisei Inoue là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Taisei Inoue
Taisei Inoue là hậu vệ của câu lạc bộ Yokohama F. Marinos, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 01/10/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay, Taisei Inoue ra sân 9 trận với 730 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,20; tại J1 Nhật Bản, cầu thủ có 7 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sagan Tosu sang Yokohama F. Marinos vào ngày 11/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 738 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 78% | 58% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/343 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/55 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/55 | 2 | 6/10 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 4/6 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 3/4 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 5/7 | — | 6,76 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | 4/6 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 5/7 | — | 7,55 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/55 | 2 | 3/8 | — | 7,80 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 3/5 | — | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Sagan Tosu | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Juntendo University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | High School (Japan) | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực50