
Taha Ali là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 194 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 37% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/50 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 48 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 2/7 | — | 7,53 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 6/15 | — | 6,18 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 5,73 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 18/25 | 0 | 10/11 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 4/9 | — | 6,21 |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Nhật Bản | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |