
T. Mthethwa là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 341 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 62% | 59% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/140 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/25 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/01/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/01/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Richards Bay | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Moroka Swallows FC | Richards Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi FC Johannesburg | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Maccabi FC Johannesburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moroka Swallows FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực53