
Synne Sofie Jensen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
763Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 6 | 0 | 0 | 29 | 13 | 70% | 40% | 0 | 0 | 7,56 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 1 | 171 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 88% | 47% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/29
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/96 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 73 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 10/13 | 0 | 4/5 | — | 9,37 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Romania (nữ) | T 6-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 36/42 | 1 | 3/7 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Romania (nữ) | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/7 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/12 | 3 | 5/12 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 4/10 | — | 7,58 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 80 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/13 | 3 | 5/11 | — | 8,85 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |