Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Strahinja Pavlovic

AC MilanHậu vệSRB
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Strahinja Pavlovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.834Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/19Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776300016391%70%307,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432740003080%46%106,01
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332610003092%48%106,48
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886690007489%57%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
478/520 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
4
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/60 (70%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/128 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/164 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/502 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/70 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Strahinja Pavlovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-3900010031/3219/16—6,38
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2900000057/6422/2—6,80
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-0810000050/5536/9—7,16
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1900011076/8136/11V6,53
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hà LanB 1-2900020125/3227/15V5,38
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcB 0-223000005/824/9—5,98
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanB 1-2710000019/2613/11—5,63
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hy LạpB 1-2900010154/62410/17—7,05
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-0900121198/10715/7—8,01
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2900020071/7715/16V5,91
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com