
Stipe Jurić là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Tiểu sử Stipe Jurić
Stipe Jurić, 27 tuổi, là tiền đạo của NK Varteks Varazdin và mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, 202 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,32. Giải VĐQG Croatia ghi nhận 4 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp C3 châu Âu có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2024). Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2028, còn chuyển nhượng gần nhất là từ Levadiakos đến NK Varteks Varazdin vào 16/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 197 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 56% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/3 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 1/5 | V | 6,11 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 25/06/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 23 | — |
| 17/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Levadiakos | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Free Player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CFR Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 06/01/2025 | FC Otelul Galati | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LKS Lodz | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Siroki Brijeg | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |