
Stipe Biuk là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Widzew lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 436 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 72% | 35% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/140 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/67 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 2/12 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 23/33 | 4 | 9/16 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 4/12 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 23/29 | 0 | 5/10 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/38 | 0 | 2/13 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/4 | — | 6,35 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,27 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 6/11 | V | 6,37 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 7,26 |