
Stian Gregersen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 5 | 391 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 60% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/315 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/3 | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/85 | 1 | 2/7 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 2 | 4/7 | V | 6,69 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/71 | 2 | 5/6 | — | 7,11 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 1 | 2/2 | — | 7,60 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,51 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 11/17 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 26/07/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 3 | 6/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Atlanta United | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Bordeaux | Atlanta United | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/08/2021 | Molde | Bordeaux | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2019 | Elfsborg | Molde | Cho mượn | — |
| 15/02/2019 | Molde | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Kristiansund BK | Molde | Cho mượn | — |
| 02/03/2015 | Molde | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2013 | Molde (Youth) | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Kristiansund BK Youth | Molde (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực59