
Steve Kingue là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 61% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/99 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | 2/4 | V | 6,42 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/46 | 3 | 9/14 | — | 7,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 5/9 | — | 5,99 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/54 | 2 | 3/5 | — | 6,14 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 3/7 | V | 6,02 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/7 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/11/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Hegelmann | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Mosta FC | Hegelmann | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Free Player | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Fotbal Příbram | Free Player | Trở lại | — |
| 12/02/2021 | Nkufo Academy Sports | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Philadelphia Union II | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Nkufo Academy Sports | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Philadelphia Union II | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Nkufo Academy Sports | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | JK Tallinna Kalev | Nkufo Academy Sports | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Nkufo Academy Sports | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực39