
Stevan Jovetić là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo AEL Limassol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.110Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1110Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 440 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 76% | 58% | 0 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 477 | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 68% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/90 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/186 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/59 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/5 | — | 6,31 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Croatia | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 15/18 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 19/26 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Croatia | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | 2/7 | — | 5,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2007 | 17 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2007 | 17 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2007 | 18 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2008 | 18 | 7,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 18 | 8,0 triệu € |
| 05/08/2009 | 19 | 9,5 triệu € |
| 26/01/2010 | 20 | 14,0 triệu € |
| 18/07/2010 | 20 | 17,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 21 | 17,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 22 | 20,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 22 | 25,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 23 | 30,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 28,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 23 | 26,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 26,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 24,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 26 | 17,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 17,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 14,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 26 | 12,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 28 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 14,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 29 | 14,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 30 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 31 | 5,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 05/03/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Omonia Nicosia FC | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Free player | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Olympiacos Piraeus | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2023 | Hertha Berlin | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | AS Monaco | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Inter Milan | AS Monaco | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Sevilla FC | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Inter Milan | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Manchester City | Inter Milan | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 01/01/2017 | Inter Milan | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Manchester City | Inter Milan | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 18/07/2013 | Fiorentina | Manchester City | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Partizan Belgrade | Fiorentina | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2006 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | OFK Titograd U19 | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực53