Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stevan Jovetić

AEL LimassolTiền đạoMNE
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Stevan Jovetić là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo AEL Limassol.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 1,2 triệu €2007: 4,0 triệu €2007: 5,0 triệu €2008: 7,0 triệu €2008: 8,0 triệu €2009: 9,5 triệu €2010: 14,0 triệu €2010: 17,5 triệu €2011: 17,5 triệu €2012: 20,0 triệu €2012: 25,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 28,0 triệu €2013: 26,0 triệu €2014: 26,0 triệu €2014: 24,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 12,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20072026
Bảng số liệu (49 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/2007171,2 triệu €
06/10/2007174,0 triệu €
22/12/2007185,0 triệu €
26/02/2008187,0 triệu €
03/07/2008188,0 triệu €
05/08/2009199,5 triệu €
26/01/20102014,0 triệu €
18/07/20102017,5 triệu €
20/06/20112117,5 triệu €
10/01/20122220,0 triệu €
07/06/20122225,0 triệu €
14/01/20132330,0 triệu €
18/06/20132328,0 triệu €
17/09/20132326,0 triệu €
14/01/20142426,0 triệu €
11/08/20142424,0 triệu €
11/02/20152520,0 triệu €
30/06/20152515,0 triệu €
04/11/20152617,0 triệu €
03/01/20162617,0 triệu €
31/03/20162615,0 triệu €
14/07/20162614,0 triệu €
13/10/20162612,5 triệu €
01/01/20172710,0 triệu €
04/06/20172710,0 triệu €
23/01/20182810,0 triệu €
19/03/20182814,0 triệu €
03/06/20182814,0 triệu €
16/12/20182914,0 triệu €
06/03/20192912,0 triệu €
02/06/20192910,0 triệu €
18/12/2019308,0 triệu €
07/04/2020306,5 triệu €
11/10/2020306,5 triệu €
08/04/2021315,5 triệu €
03/06/2021315,0 triệu €
06/10/2021313,0 triệu €
21/12/2021323,0 triệu €
08/06/2022322,5 triệu €
08/11/2022332,0 triệu €
21/06/2023331,5 triệu €
19/12/2023341,2 triệu €
05/03/202434800 nghìn €
29/05/202434700 nghìn €
08/12/202435500 nghìn €
28/05/202535400 nghìn €
07/10/202535350 nghìn €
22/12/202536300 nghìn €
01/06/202636225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com